---
word: inventive
meaningVi: có tài phát minh, có tài sáng chế; có óc sáng tạo; đầy sáng tạo
pos:
  - adjective
ipa: in'ventiv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inventive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'ventiv/

**inventive** — có tài phát minh, có tài sáng chế; có óc sáng tạo; đầy sáng tạo.

## tính từ
- có tài phát minh, có tài sáng chế; có óc sáng tạo; đầy sáng tạo
- để phát minh, để sáng chế; để sáng tạo
- (thuộc) sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế, (thuộc) sự sáng tạo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
