Phát âm: /in'və:t/
invert — vòm võng xuống.
danh từ
- (kiến trúc) vòm võng xuống
- (tâm lý học) người yêu người cùng tính; người đồng dâm
ngoại động từ
- lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược; lộn trong ra ngoài
- đảo (trật tự của từ...)
- (hoá học) nghịch chuyển
nội động từ
- (hoá học) đã nghịch chuyển
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).