---
word: invest
meaningVi: đầu tư, bỏ vốn
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ɪnˈvest/
ipaUs: /ɪnˈvɛst/
definitionEn: to put money, effort, or resources into something with the
  expectation of achieving a profit or benefit
examples:
  - en: She decided to invest in real estate to secure her financial future.
    vi: Cô ấy quyết định đầu tư vào bất động sản để bảo đảm tương lai tài chính.
  - en: The company invested heavily in new technology this year.
    vi: Công ty đã bỏ vốn lớn vào công nghệ mới năm nay.
  - en: I'm considering investing my savings in the stock market.
    vi: Tôi đang cân nhắc đầu tư tiền tiết kiệm vào thị trường chứng khoán.
  - en: We need to invest time and effort if we want to succeed.
    vi: Chúng ta cần bỏ công sức và thời gian nếu muốn thành công.
collocations:
  - invest in
  - invest money
  - invest heavily
  - invest wisely
  - invest long-term
  - return on investment
synonyms:
  - put money into
  - commit
  - allocate
  - spend
antonyms:
  - withdraw
  - divest
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Invest** là động từ có nghĩa bỏ tiền, công sức hoặc tài nguyên vào một điều gì đó với mục đích có lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.

### Hai cách sử dụng chính:

1. **Đầu tư tài chính** – bỏ tiền vào chứng khoán, bất động sản, kinh doanh
   - *invest in stocks* (đầu tư chứng khoán)
   - *invest in a startup* (đầu tư vào công ty khởi nghiệp)

2. **Bỏ công sức/thời gian** – dốc công để đạt được kết quả
   - *invest in education* (đầu tư vào giáo dục)
   - *invest in relationships* (bỏ công sức nuôi dạy mối quan hệ)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **invest** | bỏ vốn/công sức để có lợi nhuận sau | invest in real estate |
| **spend** | tiêu tiền/thời gian, không chắc có lợi | spend money on food |
| **save** | tích lũy tiền | save for retirement |
| **lend** | cho vay | lend money to a friend |

## Mẹo ghi nhớ

**"IN" + "VEST"** → tiền đi vào quần áo (vest) để tăng giá trị 😄

Hoặc: **"**IN**VEST**" chứa "**IN**" = tiền **VÀO** bên trong để kiếm lợi nhuận.

## Các cách kết hợp thường gặp

- **invest in + danh từ**: invest in technology, invest in yourself
- **invest + tiền** (with object): The government invested $10 million in infrastructure
- **invest + time/effort**: invest significant effort in a project
- **invest wisely/heavily/carefully**: để chỉ cách đầu tư

## Thì kế sinh

- *investing, invested, invests*
- **Danh từ liên quan**: *investment* (khoản đầu tư), *investor* (người đầu tư), *investor profile* (hồ sơ nhà đầu tư)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Invest" có thể dùng cho tình cảm không?**

A: Có, dùng được theo nghĩa bình dân. Ví dụ: *She invested her love in the relationship* (Cô ấy bỏ tình yêu vào mối quan hệ). Nhưng trong tiếng Anh trang trọng, người ta thường dùng "put effort into" thay vì "invest effort in".
