---
word: investigate
meaningVi: điều tra, khám phá, tìm hiểu chi tiết về điều gì
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ɪnˈvestɪɡeɪt/
ipaUs: /ɪnˈvestɪɡeɪt/
definitionEn: to examine or inquire into something systematically and in detail,
  especially to discover facts or truth
examples:
  - en: The police are investigating the robbery that occurred last night.
    vi: Cảnh sát đang điều tra vụ cướp xảy ra tối qua.
  - en: Scientists investigate the effects of climate change on marine ecosystems.
    vi: Các nhà khoa học tìm hiểu tác động của biến đổi khí hậu đến các hệ sinh thái
      biển.
  - en: I decided to investigate the strange noises coming from the attic.
    vi: Tôi quyết định tìm hiểu những tiếng lạ phát ra từ gác mái.
  - en: Before buying the company, investors should investigate its financial
      records carefully.
    vi: Trước khi mua công ty, các nhà đầu tư nên kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ tài chính
      của nó.
collocations:
  - investigate a crime
  - investigate a claim
  - investigate thoroughly
  - investigate further
  - under investigation
  - launch an investigation
synonyms:
  - examine
  - inquire
  - explore
  - probe
  - research
  - scrutinize
antonyms:
  - ignore
  - overlook
  - neglect
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Investigate** là động từ có nghĩa là thực hiện một cuộc khám phá hoặc kiểm tra kỹ lưỡng về một sự vật, sự kiện hoặc vấn đề nào đó. Hành động này thường có tính hệ thống, khách quan và nhằm tìm ra sự thật hoặc nguyên nhân.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **investigate** | Điều tra một cách kỹ lưỡng, có tổ chức | Mang tính chuyên sâu, thường liên quan đến sự thật hoặc nguyên nhân |
| **examine** | Xem xét, kiểm tra | Hẹp hơn, có thể chỉ là nhìn sơ qua hoặc kiểm tra y tế |
| **research** | Nghiên cứu | Tập trung vào học tập, khoa học, tài liệu hiện có |
| **spy** | Theo dõi bí mật | Có yếu tố ẩn giấu, không được phép |

## Cách dùng trong ngữ cảnh

- **Lực lượng thực thi pháp luật:** Police investigate crimes (Cảnh sát điều tra tội phạm)
- **Kinh doanh:** Auditors investigate financial irregularities (Kiểm toán viên điều tra những bất thường tài chính)
- **Khoa học:** Researchers investigate new phenomena (Các nhà nghiên cứu tìm hiểu những hiện tượng mới)
- **Cuộc sống hàng ngày:** Investigate a suspicious email (Kiểm tra một email đáng ngờ)

## Các thì và dạng từ

- **Present simple:** investigates
- **Past simple:** investigated
- **Present perfect:** has/have investigated
- **Gerund:** investigating
- **Noun form:** investigation, investigator
- **Adjective:** investigative (điều tra, liên quan đến điều tra)

## Mẹo nhớ

*"In + VEST + i + GATE" → Cần "nhập vốn" (invest) công sức, thời gian vào việc mở khóa cửa sự thật (gate).* Hãy tưởng tượng bạn phải "vào sâu" vào một vấn đề để tìm ra câu trả lời.

## FAQ

**Q: Investigate và research khác nhau như thế nào?**
A: *Investigate* thường hướng tới phát hiện sự thật hoặc nguyên nhân của một sự kiện cụ thể (thường là vấn đề, tội phạm, tai nạn). *Research* là quá trình tìm kiếm thông tin một cách có hệ thống để xây dựng kiến thức mới, thường có tính lý thuyết hơn.

**Q: Có thể dùng "investigate" trong văn nói hàng ngày không?**
A: Có, hoàn toàn có thể. Ví dụ: "Let me investigate why the Wi-Fi isn't working" (Để tôi kiểm tra xem tại sao Wi-Fi không hoạt động).

**Q: "Under investigation" nghĩa là gì?**
A: Có nghĩa là đang được điều tra, chưa có kết luận cuối cùng. Ví dụ: "The incident is under investigation" (Sự cố đang được điều tra).
