eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Investment nghĩa là gì?

Investment nghĩa là sự đầu tư

UK ɪnˈvɛsmənt · US ɪnˈvɛsmənt

noun

Nghĩa chính

investment — sự đầu tư.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɪnˈvɛsmənt/

English: The act of investing, or state of being invested.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Giving your children a good education is a wise long-term investment. sự đầu tư

Liên quan

Trái nghĩa: divestment


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.