---
word: invisible
meaningVi: không thể trông thấy được, tính vô hình
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: in'vizəbl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# invisible nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'vizəbl/

**invisible** — không thể trông thấy được, tính vô hình.

## tính từ
- không thể trông thấy được, tính vô hình
- không thể gặp được (ở một lúc nào đó)

## danh từ
- vật không nhìn thấy được, vật vô hình; người không nhìn thấy được, người vô hình
- (the invisible) thế giới vô hình

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
