---
word: invoice
meaningVi: hóa đơn (yêu cầu thanh toán)
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈɪnvɔɪs/
ipaUs: /ˈɪnvɔɪs/
definitionEn: A document sent by a seller to a buyer listing goods or services
  provided and the amount of money owed; (verb) to send such a document.
examples:
  - en: Please send me the invoice by the end of the week.
    vi: Vui lòng gửi cho tôi hóa đơn vào cuối tuần.
  - en: The company invoices its clients monthly.
    vi: Công ty xuất hóa đơn cho khách hàng hằng tháng.
  - en: We have not yet received payment for invoice number 4521.
    vi: Chúng tôi vẫn chưa nhận được thanh toán cho hóa đơn số 4521.
collocations:
  - issue an invoice
  - pay an invoice
  - send an invoice
  - outstanding invoice
  - invoice number
synonyms:
  - bill
  - statement
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa
**invoice** là một chứng từ thương mại do người bán gửi cho người mua, liệt kê hàng hóa/dịch vụ đã cung cấp và **số tiền phải trả**. Có thể dùng làm danh từ hoặc động từ.

## Cách dùng
- **Danh từ:** *an invoice for $500* (một hóa đơn trị giá 500 đô).
- **Động từ:** *to invoice someone* = xuất hóa đơn cho ai đó.

## Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Bối cảnh |
|----|-------|----------|
| **invoice** | yêu cầu thanh toán *trước* khi trả tiền | B2B, dịch vụ |
| **receipt** | biên lai xác nhận *đã* thanh toán | sau khi trả tiền |
| **bill** | hóa đơn (thân mật hơn) | nhà hàng, điện nước |

## Mẹo nhớ
- **Invoice** → *in* + *voice*: "tiếng nói" nhắc bạn **phải trả tiền**.

## FAQ
**Invoice và bill khác nhau không?** Gần như đồng nghĩa; *invoice* trang trọng và dùng nhiều trong kinh doanh, *bill* phổ biến hằng ngày.

**"Invoice" có dùng làm động từ không?** Có: *We'll invoice you next month.*
