---
word: involve
meaningVi: liên quan, có liên quan; yêu cầu, đòi hỏi; kéo theo
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ɪnˈvɒlv/
ipaUs: /ɪnˈvɑːlv/
definitionEn: to include someone or something as a necessary part or result; to
  require or need something; to engage or occupy someone's attention or effort
examples:
  - en: The project involves working with a team of designers and engineers.
    vi: Dự án này yêu cầu làm việc với một đội gồm các nhà thiết kế và kỹ sư.
  - en: Does the job involve traveling to other countries?
    vi: Công việc này có đòi hỏi phải đi công tác nước ngoài không?
  - en: The accident involved three cars and two motorcycles.
    vi: Vụ tai nạn này liên quan đến ba ôtô và hai chiếc xe máy.
  - en: She became so involved in the book that she forgot to eat dinner.
    vi: Cô ấy đắm chìm trong cuốn sách đến nỗi quên cả bữa cơm tối.
collocations:
  - involve someone in
  - involve effort
  - involve risk
  - involve cost
  - directly involved
  - actively involved
  - deeply involved
synonyms:
  - require
  - necessitate
  - include
  - entail
  - engage
  - occupy
antonyms:
  - exclude
  - omit
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Involve** là động từ với ba ý chính:

1. **Kéo theo, yêu cầu, đòi hỏi** (điều gì là cần thiết hoặc là hậu quả của điều khác)
   - *The new policy involves significant changes.* (Chính sách mới kéo theo những thay đổi đáng kể.)

2. **Bao gồm, có liên quan** (ai/cái gì là phần của một sự việc, vấn đề, hay hoạt động)
   - *Several countries were involved in the negotiations.* (Vài nước đã tham gia vào các cuộc đàm phán.)

3. **Hấp dẫn, chiếm hết sự chú ý** (thường dùng dạng passive hoặc "involved in")
   - *He is deeply involved in charity work.* (Anh ấy sâu sắc tham gia vào công tác từ thiện.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **involve** | bao gồm, yêu cầu, tham gia | *This job involves travel.* |
| **include** | nằm trong, được tính vào | *The price includes tax.* |
| **engage** | huy động, tập trung chú ý | *Try to engage your audience.* |
| **participate** | tham gia (chủ động, tích cực hơn) | *She participated in the competition.* |

**Nhận xét:** 
- *involve* thường mang ý "là bước cần thiết" hoặc "bao gồm làm cái gì"
- *include* mang ý "là phần của tập hợp"
- *engage* chỉ việc "chiếm được sự quan tâm hoặc tham gia hoạt động"

## Cách dùng thông dụng

### "Involve + gerund" (involve làm gì)
*The treatment involves taking medication daily.*
(Phương pháp điều trị này yêu cầu phải uống thuốc hằng ngày.)

### "Involve + O + in/with"
*Don't involve me in your arguments.* (Đừng kéo tôi vào tranh luận của bạn.)

### "Get involved in"
*I got involved in a project with my colleagues.*
(Tôi tham gia vào một dự án cùng các đồng nghiệp.)

## Mẹo nhớ

💡 **"Involve"** = IN + VOLVE ("quay vào, kéo vào") → Điều gì bị kéo vào hoặc là bắt buộc trong một hoạt động.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Involve" có thể dùng ở dạng danh từ không?**
A: Có, **involvement** (sự tham gia, sự liên quan). *Her involvement in the scandal was surprising.* (Sự tham gia của cô ấy trong bê bối là đáng ngạc nhiên.)

**Q: Có sự khác biệt giữa "involved in" và "involved with"?**
A: Tương đối tương đương, nhưng **"involved in"** thường chỉ việc *tham gia vào hoạt động/sự kiện*, còn **"involved with"** có thể chỉ *mối quan hệ cá nhân* (thường tiêu cực). *He's involved in business.* vs. *He's involved with the wrong people.* (Anh ấy liên quan đến những người không tốt.)
