---
word: invulnerable
meaningVi: không thể bị thương được
pos:
  - adjective
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# invulnerable nghĩa là gì?

**invulnerable** — không thể bị thương được.

## tính từ
- không thể bị thương được
- không thể bị tấn công được

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
