---
word: inward
meaningVi: hướng vào trong, đi vào trong
pos:
  - adjective
  - adverb
  - noun
ipa: "'inwəd"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# inward nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'inwəd/

**inward** — hướng vào trong, đi vào trong.

## tính từ
- hướng vào trong, đi vào trong
- ở trong, ở trong thân thể
- (thuộc) nội tâm
- riêng, kín, bí mật

## phó từ ((cũng) inwards)
- phía trong
- trong tâm trí; trong thâm tâm

## danh từ
- phần ở trong
- (số nhiều) (thông tục) ruột

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
