eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Irate nghĩa là gì?

Irate nghĩa là nổi giận

adjective

Phát âm: /ai'reit/

irate — nổi giận, giận dữ.

tính từ

  • nổi giận, giận dữ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).