Phát âm: /ə:k/
irk — làm phiền, làm khó chịu.
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm phiền, làm khó chịu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Irk nghĩa là làm phiền
Phát âm: /ə:k/
irk — làm phiền, làm khó chịu.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).