---
word: irregularity
meaningVi: tính không đều; cái không đều
pos:
  - noun
ipa: i,regju'læriti
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# irregularity nghĩa là gì?

**Phát âm:** /i,regju'læriti/

**irregularity** — tính không đều; cái không đều.

## danh từ
- tính không đều; cái không đều
- tính không theo quy luật; tính không đúng quy cách (hàng...); tính không chính quy (quân đội...); tính không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...); điều trái quy luật, điều không chính quy, điều trái lễ giáo (lễ nghi, phong tục...)
- (ngôn ngữ học) tính không theo quy tắc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
