{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"irrelevant","word":"irrelevant","url":"https://eword.vn/tu-dien/irrelevant","html":"https://eword.vn/tu-dien/irrelevant","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/irrelevant.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/irrelevant.json","meaningVi":"không liên quan; vô liên quan; không thích hợp hoặc không quan trọng đối với vấn đề đang bàn luận","definitionEn":"not connected with or relevant to something; not important or significant to a situation or subject being discussed","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"ɪˈrelevənt","ipaUs":"ɪˈreləvənt","examples":[{"en":"Your past experience is irrelevant to this new job application.","vi":"Kinh nghiệm quá khứ của bạn không liên quan đến đơn xin việc mới này."},{"en":"The color of the car is irrelevant; what matters is whether it runs well.","vi":"Màu sắc của chiếc xe là vấn đề không quan trọng; điều quan trọng là liệu nó có chạy tốt hay không."},{"en":"His comments about politics were irrelevant to the discussion about environmental issues.","vi":"Những bình luận của anh ấy về chính trị không liên quan đến cuộc thảo luận về vấn đề môi trường."},{"en":"The judge ruled that the defendant's personal life was irrelevant to the case.","vi":"Thẩm phán quyết định rằng cuộc sống cá nhân của bị cáo không liên quan đến vụ kiện này."}],"collocations":["completely irrelevant","totally irrelevant","entirely irrelevant","largely irrelevant","deem irrelevant","consider irrelevant","become irrelevant","prove irrelevant","irrelevant to","irrelevant information"],"idioms":[{"phrase":"neither here nor there","meaningVi":"không liên quan; không quan trọng; không có ảnh hưởng gì","exampleEn":"Whether he agrees or not is neither here nor there; the decision has already been made.","exampleVi":"Liệu anh ấy có đồng ý hay không là điều không quan trọng; quyết định đã được đưa ra rồi."}],"synonyms":["unrelated","not pertinent","immaterial","beside the point","unconnected"],"antonyms":["relevant","pertinent","applicable","significant"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Irrelevant** là tính từ chỉ điều gì đó không có liên quan, không thích hợp hoặc không quan trọng trong một bối cảnh, vấn đề hoặc cuộc trò chuyện cụ thể. Từ này được hình thành từ tiền tố **ir-** (phủ định) + **relevant** (liên quan).\n\n## Phân biệt với các từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Irrelevant** | Không liên quan đến chủ đề | That story is irrelevant to our discussion. |\n| **Inapplicable** | Không thể áp dụng được | The old rules are inapplicable to this situation. |\n| **Insignificant** | Không quan trọng, không đáng kể | The differences are insignificant. |\n| **Unrelated** | Không có quan hệ; không liên kết | These two topics are unrelated. |\n\n## Cách sử dụng phổ biến\n\n### 1. **Trong môi trường học tập**\nDùng để chỉ thông tin không cần thiết trong bài viết hoặc bài thuyết trình:\n- *\"Please remove irrelevant details from your essay.\"* (Vui lòng loại bỏ các chi tiết không liên quan khỏi bài tiểu luận.)\n\n### 2. **Trong công việc & thảo luận**\nĐể bác bỏ hoặc bỏ qua điều gì đó không liên quan:\n- *\"That point is irrelevant to what we're trying to accomplish.\"* (Điểm đó không liên quan đến điều chúng ta đang cố gắng thực hiện.)\n\n### 3. **Trong pháp luật & tranh luận**\nChỉ ra bằng chứng hoặc luận cứ không thích hợp:\n- *\"The witness's opinion on the defendant's character is irrelevant to the facts of the case.\"* (Ý kiến của nhân chứng về tính cách của bị cáo không liên quan đến sự thật của vụ án.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**IR + RELEVANT = IRRELEVANT**  \nHãy nhớ rằng tiền tố **\"ir-\"** luôn dùng với các từ bắt đầu bằng chữ \"r\", chẳng hạn:\n- irrelevant (không liên quan)\n- irregular (bất thường)\n- irrational (phi lý)\n- irresponsible (không có trách nhiệm)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Irrelevant\" có thể dùng làm danh từ không?**  \nA: Không. Đây là tính từ thuần túy. Danh từ tương ứng là **irrelevance** hoặc **irrelevancy** (tính chất không liên quan).\n\n**Q: Làm sao phân biệt \"irrelevant\" và \"unrelated\"?**  \nA: **Unrelated** nhấn mạnh hai điều không có kết nối với nhau. **Irrelevant** nhấn mạnh rằng điều đó không quan trọng hoặc không thích hợp trong bối cảnh cụ thể. Ví dụ: Hai bức tranh có thể unrelated (không liên quan đến nhau về chủ đề), nhưng nếu bạn chỉ muốn bức tranh về phong cảnh, thì bức tranh về con người sẽ irrelevant (không thích hợp cho nhu cầu của bạn).\n\n**Q: Làm sao dùng \"irrelevant\" trong câu hỏi?**  \nA: Thường dùng dạng kèm giới từ \"to\": *\"Is this information relevant or irrelevant to the topic?\"* (Thông tin này có liên quan hay không liên quan đến chủ đề?)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/irrelevant","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}