---
word: irritate
meaningVi: làm phát cáu, chọc tức
pos:
  - verb
ipa: "'iriteit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# irritate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'iriteit/

**irritate** — làm phát cáu, chọc tức.

## ngoại động từ
- làm phát cáu, chọc tức
- (sinh vật học) kích thích
- (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...)

## nội động từ
- làm phát cáu, chọc tức

## ngoại động từ
- (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
