Phát âm: /ail/
isle — hòn đảo nhỏ.
danh từ
- (thơ ca) hòn đảo nhỏ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Isle nghĩa là hòn đảo nhỏ
Phát âm: /ail/
isle — hòn đảo nhỏ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).