{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"issue","word":"issue","url":"https://eword.vn/tu-dien/issue","html":"https://eword.vn/tu-dien/issue","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/issue.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/issue.json","meaningVi":"vấn đề, kết quả, phát hành","definitionEn":"a subject or problem that is being discussed or needs to be dealt with; or to supply or distribute officially","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈɪʃuː/","ipaUs":"/ˈɪʃu/","examples":[{"en":"Climate change is a pressing issue for the global community.","vi":"Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với cộng đồng toàn cầu."},{"en":"The government issued a new passport design last month.","vi":"Chính phủ phát hành một thiết kế hộ chiếu mới vào tháng trước."},{"en":"We need to address the issue of plastic pollution in our oceans.","vi":"Chúng ta cần giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa trong đại dương của mình."},{"en":"The bank issued a statement denying the allegations.","vi":"Ngân hàng phát hành một tuyên bố phủ nhận các cáo buộc."}],"collocations":["raise an issue","address an issue","resolve an issue","key issue","main issue","sensitive issue","major issue","issue a statement","issue a certificate","at issue"],"idioms":[],"synonyms":["problem","subject","matter","topic","concern","difficulty"],"antonyms":["solution","resolution"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân biệt hai ý chính của từ \"issue\"\n\n### 1. **Issue (danh từ) - Vấn đề, chủ đề**\nChỉ một vấn đề cần giải quyết hoặc chủ đề được thảo luận.\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Cách dùng |\n|---------|-------|----------|\n| Các vấn đề xã hội | health issues, employment issues | Thường ở dạng số nhiều |\n| Tranh cãi, bất đồng | make an issue of sth | Làm cho trở thành vấn đề tranh cãi |\n| Phiên bản, tập | issue of a magazine | Tập/số báo, tạp chí |\n\n**Ví dụ chi tiết:**\n- *We have a serious issue with the software.* (Chúng ta có một vấn đề nghiêm trọng với phần mềm.)\n- *They disagreed on several issues during the debate.* (Họ không đồng ý về nhiều vấn đề trong cuộc tranh luận.)\n\n### 2. **Issue (động từ) - Phát hành, cấp phát**\nChỉ hành động chính thức cung cấp, phát hành hoặc phân phát.\n\n**Cấu trúc:**\n- *Issue + sth + to + người/tổ chức* → phát hành cái gì cho ai\n- *Issue + sth* → phát hành cái gì (thường là tài liệu chính thức)\n\n**Ví dụ:**\n- *The university issued diplomas to all graduates.* (Đại học cấp bằng cấp cho tất cả sinh viên tốt nghiệp.)\n- *The police issued a warning about scams.* (Cảnh sát phát hành một cảnh báo về các trò lừa đảo.)\n- *Airlines issue boarding passes at the check-in counter.* (Các hãng hàng không phát vé lên máy bay tại quầy kiểm tra.)\n\n## Cách phân biệt từ dễ nhầm\n\n**Issue vs. Problem:**\n- *Issue* = mang tính chính thức hơn, thường dùng trong bối cảnh công sở, chính trị, môi trường\n- *Problem* = vấn đề đơn giản hơn, ngôn ngữ hàng ngày\n- *Example:* \"We have a **problem** with the car.\" vs. \"Environmental **issues** are urgent.\"\n\n**Issue vs. Edition:**\n- *Issue* = số/tập (tạp chí, báo)\n- *Edition* = lần in (sách: hardcover edition, first edition)\n- *Example:* \"the latest issue of Vogue\" vs. \"the first edition of Harry Potter\"\n\n## Collocation phổ biến\n\n- **raise/bring up an issue** – đưa ra một vấn đề\n- **address an issue** – giải quyết một vấn đề\n- **resolve/settle an issue** – giải quyết xong một vấn đề\n- **take issue with sb** – không đồng ý với ai, phản đối ý kiến của ai\n- **make an issue of sth** – coi trọng vấn đề gì, làm cho nó trở nên tranh cãi\n- **issue a statement/warning/order** – phát hành tuyên bố/cảnh báo/lệnh\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **Issue (động từ)** → **out-ISSUE** → cứ nhớ \"ra ngoài\" (phát hành ra ngoài)\n\n💡 **Issue (danh từ)** → **I SUED** (tôi kiện) → có vấn đề nên phải kiện → vấn đề đó là một \"issue\"\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"issue\" thay vì \"problem\"?**\nA: \"Issue\" thường dùng trong văn cảnh chính thức, công sở, chính trị, hoặc khi muốn tỏ ra chuyên nghiệp. \"Problem\" mang tính thân mật hơn.\n\n**Q: \"At issue\" nghĩa là gì?**\nA: Có nghĩa là \"cái đang bị tranh cãi/cái là tâm điểm\"\n- *The question at issue is whether we should expand the company.* (Câu hỏi đang tranh cãi là liệu chúng ta có nên mở rộng công ty không.)\n\n**Q: Có thể nói \"issue a problem\" không?**\nA: Không. \"Issue\" khi làm động từ thường đi với các danh từ như statement, certificate, warning, passport, ticket... không phải \"problem\".","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/issue","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}