---
word: itinerary
meaningVi: hành trình, con đường đi
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: ai'tinərəri
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# itinerary nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ai'tinərəri/

**itinerary** — hành trình, con đường đi.

## danh từ
- hành trình, con đường đi
- nhật ký đi đường
- sách hướng dẫn du lịch

## tính từ
- (thuộc) hành trình, (thuộc) đường đi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
