---
word: ivory
meaningVi: ngà
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'aivəri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# ivory nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'aivəri/

**ivory** — ngà.

## danh từ
- ngà (voi...)
- màu ngà
- (số nhiều) đồ bằng ngà
- (từ lóng) (cũng) số nhiều, răng
- (số nhiều) (từ lóng) phím đàn pianô; con súc sắc, quả bi-a
- (sử học) những người nô lệ da đen

## tính từ
- bằng ngà
- màu ngà

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
