Nghĩa chính
jazz — nhạc ja.
Phát âm
- IPA: UK /d͡ʒæz/ · US /d͡ʒæz/
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
- What is all this jazz lying around?
- I'm just going down to the shops and jazz.
- That show was the jazz!
- Stop talking jazz.
eword.vn · Từ điển Anh–Việt.
Jazz nghĩa là nhạc ja
UK d͡ʒæz · US d͡ʒæz
Jazz nghĩa là nhạc ja. Phát âm IPA: d͡ʒæz.
jazz — nhạc ja.
eword.vn · Từ điển Anh–Việt.
nhạc ja
nhạc ja
What is all this jazz lying around?
I'm just going down to the shops and jazz.