---
word: jiffy
meaningVi: chốc lát, thoáng nháy mắt
pos:
  - noun
ipa: "'dʤif/ (jiffy) /'dʤifi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# jiffy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dʤif/ (jiffy) /'dʤifi/

**jiffy** — chốc lát, thoáng nháy mắt.

## danh từ
- (thông tục) chốc lát, thoáng nháy mắt
  - *in a jiff* — chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
  - *wait [half] a jiff* — hây đợi một lát

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
