---
word: job
meaningVi: 'việc làm, công việc; công việc được giao; việc làm thuê, việc làm khoán'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /dʒɒb/
ipaUs: /dʒɑːb/
definitionEn: >-
  a position of regular employment; a piece of work or task that needs to be
  done
examples:
  - en: She got a new job at the hospital last month.
    vi: Cô ấy vừa xin được một việc mới ở bệnh viện tháng trước.
  - en: This is a tough job that requires a lot of patience.
    vi: Đây là một công việc khó khăn đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.
  - en: He does odd jobs to earn extra money on weekends.
    vi: Anh ấy làm những việc khoán để kiếm thêm tiền vào cuối tuần.
  - en: The main job is to finish the project before Friday.
    vi: Công việc chính là hoàn thành dự án trước ngày Thứ Sáu.
synonyms:
  - work
  - employment
  - position
  - task
  - occupation
collocations:
  - get a job
  - do a job
  - lose a job
  - find a job
  - full-time job
  - part-time job
  - dream job
  - job hunting
  - job security
antonyms:
  - unemployment
  - leisure
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Job** có hai nghĩa cơ bản:
1. **Việc làm, công việc** (được trả lương, có tính chất lâu dài)
2. **Công việc được giao, nhiệm vụ** (có thể tạm thời hoặc khoán)

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Giải thích |
|----------|-------|-----------|
| Việc làm chính thức | *I have a good job in IT.* | Việc làm thường xuyên, có hợp đồng |
| Công việc cụ thể | *Painting this wall is a big job.* | Một nhiệm vụ cần hoàn thành |
| Việc khoán | *He does odd jobs for neighbors.* | Những việc được trả công, không thường xuyên |
| Cảm xúc/đánh giá | *You did a good job!* | Thực hiện tốt một việc gì đó |

## Phân biệt dễ nhầm
- **Job vs. Work**: *Work* là danh từ không đếm được, chỉ hoạt động lao động nói chung. *Job* là danh từ đếm được, chỉ một vị trí hoặc công việc cụ thể.
  - *There is a lot of work to do.* (nhiều việc phải làm)
  - *I have three different jobs.* (ba công việc khác nhau)

- **Job vs. Career**: *Career* là con đường phát triển nghề nghiệp dài hạn, còn *job* là vị trí cụ thể tại một thời điểm.

- **Job vs. Task**: *Task* là công việc nhỏ hơn, được giao cụ thể; *job* có phạm vi rộng hơn.

## Mẹo nhớ
- **"Job"** thường đi kèm với các động từ: **get** (xin được), **find** (tìm), **lose** (mất), **do** (làm).
- Cụm từ phổ biến: *good job* (tốt lắm!), *job interview* (phỏng vấn xin việc), *job market* (thị trường lao động).
- Trong các công ty, người ta nói "I have a job in accounting" (tôi có việc ở bộ phận kế toán), không nói "I have a work".

## FAQ
**Q: "Job" có thể dùng không đếm được không?**
A: Thường không. Khi nói chung chung, dùng **work** (*This job has a lot of work*). Nhưng "*job*" là danh từ đếm được.

**Q: Sự khác biệt giữa "full-time job" và "part-time job"?**
A: *Full-time* là việc làm toàn thời gian (thường 40 giờ/tuần), *part-time* là bán thời gian (ít hơn).

**Q: Có cách nào để nói về nhiều công việc một lúc?**
A: Có thể dùng: *multiple jobs*, *side jobs* (việc thêm), *freelance jobs* (việc tự do).
