---
word: jog
meaningVi: cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: dʤɔg
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# jog nghĩa là gì?

**Phát âm:** /dʤɔg/

**jog** — cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ.

## danh từ
- cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ
- cái hích nhẹ (bằng cùi tay)
- bước đi chậm chạp
- nước kiệu chậm (ngựa)

## ngoại động từ
- lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ
- hích bằng cùi tay (để cho chú ý...)
- nhắc lại, gợi lại (trí nhớ)
  - *to jog someone's memory* — nhắc cho người nào nhớ lại

## nội động từ
- đi lắc lư
- (jog on,  along) bước đi khó khăn, bước đi thong thả
- tiến hành, tiến triển, tiếp tục
  - *matters jog along* — sự việc vẫn cứ tiến triển
- chạy nước kiệu chậm (ngựa)
- đi, lên đường
  - *we must be jogging* — chúng ta phải đi thôi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
