---
word: journey
meaningVi: cuộc hành trình, chuyến đi
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈdʒɜːni/
ipaUs: /ˈdʒɜːrni/
definitionEn: a trip from one place to another, especially one that involves
  traveling a long distance or taking some time
examples:
  - en: We embarked on a long journey across the country by train.
    vi: Chúng tôi bắt đầu một chuyến hành trình dài qua đất nước bằng tàu.
  - en: Her journey to success took years of hard work and dedication.
    vi: Hành trình của cô ấy tới thành công mất nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận
      tâm.
  - en: The journey from the airport to the hotel takes about 30 minutes.
    vi: Chuyến đi từ sân bay tới khách sạn mất khoảng 30 phút.
  - en: They journeyed through the mountains to reach the remote village.
    vi: Họ hành trình qua những ngọn núi để đến tới ngôi làng xa xôi.
collocations:
  - long journey
  - journey home
  - journey ahead
  - embark on a journey
  - make a journey
  - during the journey
synonyms:
  - trip
  - voyage
  - expedition
  - excursion
  - travel
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Journey** là danh từ chính dùng để chỉ một cuộc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường mang hàm ý về khoảng cách hoặc thời gian đáng kể, không chỉ một chuyến đi ngắn.

### Cách sử dụng
- **Chỉ hành trình thật (vật lý):** *a three-hour journey by car* — một chuyến hành trình 3 giờ bằng ô tô
- **Dùng theo nghĩa bóng (tinh thần):** *the journey of life*, *journey to self-discovery* — hành trình cuộc sống, hành trình tìm hiểu bản thân

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **journey** | Hành trình dài, có mục đích | *a business journey to Tokyo* |
| **trip** | Chuyến đi (ngắn hay dài) | *a weekend trip to the beach* |
| **voyage** | Chuyến đi đường biển hoặc không gian | *an ocean voyage*, *a space voyage* |
| **tour** | Chuyến tham quan có hướng dẫn | *a guided tour of the museum* |

## Mẹo nhớ

Think of "jour" (từ tiếng Pháp có nghĩa "ngày/day"). **Journey** = một ngày hoặc nhiều ngày của việc di chuyển. Nó không phải về "tới" đơn thuần mà là về **quá trình** của việc di chuyển.

## Cách dùng động từ

"Journey" cũng có thể là động từ (ít phổ biến hơn), có nghĩa "đi du lịch":
- *They journeyed across the Sahara Desert.* — Họ hành trình qua sa mạc Sahara.

## FAQ

**Q: Tôi nên dùng "journey" hay "trip" khi nói về chuyến đi?**

A: Cả hai đều có thể dùng được. **Journey** mang tính trang trọng hơn và thường chỉ những chuyến đi dài hay có ý nghĩa. **Trip** vô tư hơn và dùng cho bất kỳ chuyến đi nào.

**Q: "Journey" có phải luôn chỉ khoảng cách dài?**

A: Không nhất thiết. Nó có thể chỉ các chuyến đi ngắn, nhưng tập trung vào **quá trình** nhiều hơn là điểm đến. So sánh: *a short journey* (chuyến đi ngắn nhưng có ý tôn trọng) vs *a quick trip* (chuyến đi nhanh).
