---
word: joy
meaningVi: 'niềm vui, sự vui mừng'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /dʒɔɪ/
ipaUs: /dʒɔɪ/
definitionEn: a feeling of great pleasure and happiness
examples:
  - en: The children were filled with joy when they saw the presents.
    vi: Những đứa trẻ tràn đầy vui mừng khi thấy những món quà.
  - en: She took great joy in helping others.
    vi: Cô ấy cảm thấy rất vui khi giúp đỡ người khác.
  - en: It brings me joy to see my family happy and healthy.
    vi: Điều khiến tôi vui là thấy gia đình tôi hạnh phúc và khỏe mạnh.
  - en: The news of her graduation filled her parents with joy.
    vi: Tin tức về tốt nghiệp của cô ấy khiến cha mẹ cô ấy vui mừng.
synonyms:
  - happiness
  - delight
  - pleasure
  - gladness
  - elation
antonyms:
  - sadness
  - sorrow
  - grief
  - misery
collocations:
  - full of joy
  - burst with joy
  - cry with joy
  - shout for joy
  - express joy
  - radiant joy
  - pure joy
  - leap for joy
  - moments of joy
  - spread joy
idioms:
  - phrase: to one's joy
    meaningVi: với sự vui mừng của ai đó
    exampleEn: 'To his joy, he won the lottery.'
    exampleVi: 'Với sự vui mừng của anh ta, anh ta đã trúng xổ số.'
  - phrase: a bundle of joy
    meaningVi: 'một em bé (lợi lộc, niềm vui mới)'
    exampleEn: The couple welcomed their bundle of joy last month.
    exampleVi: Cặp vợ chồng đã chào đón em bé của họ vào tháng trước.
  - phrase: jump for joy
    meaningVi: nhảy vì vui mừng
    exampleEn: The fans jumped for joy when their team won the championship.
    exampleVi: Những người hâm mộ nhảy vì vui khi đội của họ giành chức vô địch.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa
**Joy** là một danh từ thể hiện cảm xúc hạnh phúc sâu sắc và sự vui mừng chân thành. Đây là một cảm xúc tích cực, thường xảy ra khi có những sự kiện vui vẻ hoặc thành công trong cuộc sống.

## Phân biệt joy với các từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Mức độ |
|---|---|---|
| **Joy** | Vui mừng sâu sắc, chân thành | Mạnh, ổn định |
| **Happiness** | Hạnh phúc, trạng thái vui tổng quát | Mạnh nhưng toàn diện hơn |
| **Pleasure** | Khoái cảm, sự hài lòng | Nhẹ nhàng hơn, có thể vật chất |
| **Delight** | Vui thích, phấn khởi | Mạnh và tức thời |
| **Gladness** | Vui vẻ, tươi cười | Nhẹ nhàng, bình dân hơn |

## Cách dùng
- **Joy** thường được dùng ở ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc văn học, biểu thị một cảm xúc sâu sắc.
- Có thể dùng ở dạng countable (a joy = một niềm vui) hoặc uncountable (joy = vui mừng)
  - *The birth of their child was a great joy.* (Sự sinh ra của đứa con là một niềm vui lớn)
  - *They felt pure joy.* (Họ cảm thấy vui mừng tinh khiết)

## Mẹo nhớ
🎉 **Joy** = **J**ump for... hay **J**oyful (vui vẻ, phấn khởi)
- Hình dung một người nhảy tưng bừng vì cảm thấy vui mừng — đó là **joy**!

## Các cụm từ thông dụng
- **Take joy in something** = cảm thấy vui khi làm việc gì
  - *She takes great joy in painting.* (Cô ấy cảm thấy rất vui khi vẽ tranh)
- **Burst with joy** = tràn đầy vui mừng
  - *He burst with joy upon hearing the good news.* (Anh ấy tràn đầy vui mừng khi nghe tin tốt lành)
- **Joy and sorrow** = vui buồn (ngộ nghĩnh của cuộc sống)
  - *Life is full of joy and sorrow.* (Cuộc sống tràn đầy vui buồn)

## Mở rộng ngôn ngữ
- **Joyful** (adj) = tràn đầy vui mừng
- **Joyous** (adj) = vui vẻ, phấn khởi (lịch sử/văn học hơn)
- **Joyfully** (adv) = một cách vui mừng
- **Joyless** (adj) = buồn, không vui
