Phát âm: /'dʤɔiful/
joyful — vui mừng, hân hoan, vui sướng.
tính từ
- vui mừng, hân hoan, vui sướng
- mang lại niềm vui, đáng mừng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Joyful nghĩa là vui mừng
Phát âm: /'dʤɔiful/
joyful — vui mừng, hân hoan, vui sướng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).