{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"judge","word":"judge","url":"https://eword.vn/tu-dien/judge","html":"https://eword.vn/tu-dien/judge","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/judge.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/judge.json","meaningVi":"thẩm phán; đánh giá, xét xử","definitionEn":"a public official appointed to decide cases in court; to form an opinion or conclusion about something or someone","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/dʒʌdʒ/","ipaUs":"/dʒʌdʒ/","examples":[{"en":"The judge sentenced the defendant to five years in prison.","vi":"Thẩm phán tuyên phạt bị cáo năm năm tù."},{"en":"You shouldn't judge a book by its cover.","vi":"Bạn không nên đánh giá một cuốn sách chỉ bằng bìa ngoài của nó."},{"en":"I judged the competition fairly and rewarded the best entry.","vi":"Tôi đánh giá cuộc thi một cách công bằng và trao giải cho bài làm tốt nhất."},{"en":"It's hard to judge someone's character from a single encounter.","vi":"Rất khó để đánh giá tính cách của ai sau một lần gặp gỡ duy nhất."}],"collocations":["judge a competition","judge someone's character","fair judge","strict judge","pass judgment","in my judgment"],"idioms":[],"synonyms":["magistrate","arbiter","assess","evaluate","estimate"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Judge** có hai nghĩa chính:\n\n### 1. Danh từ: Thẩm phán\nNguời được bổ nhiệm chính thức để quyết định các vụ án tại tòa án.\n\n```\nJudge = người có quyền lực pháp lý để xét xử\n```\n\n**Ví dụ:**\n- The judge is respected by both lawyers and the community. (Thẩm phán được tôn trọng bởi cả luật sư lẫn cộng đồng.)\n\n### 2. Động từ: Đánh giá, xét xử\nHình thành ý kiến hoặc kết luận về một cái gì đó dựa trên bằng chứng hay cảm giác.\n\n**Ví dụ:**\n- The panel will judge the entries based on creativity. (Hội đồng sẽ đánh giá các bài dự thi dựa trên tính sáng tạo.)\n\n---\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Dùng khi nào |\n|----|---------|---------|\n| **Judge** | Thẩm phán (n); đánh giá (v) | Trong tòa án hoặc đưa ra ý kiến chung |\n| **Jury** | Hội đồng bồi thẩm (những người bình thường) | Nhóm công dân tham gia xét xử |\n| **Verdict** | Phán quyết, kết luận | Quyết định cuối cùng của tòa án |\n| **Assess** | Đánh giá, tinh chỉnh | Khách quan hơn, mục đích học tập/chuyên môn |\n\n---\n\n## Cụm từ thông dụng\n\n- **Judge a book by its cover** → Phán xét dựa trên hình thức bề ngoài (thường là tiêu cực)\n- **Pass judgment** → Đưa ra phán xét, lên án\n- **In my judgment** → Theo quan điểm của tôi\n- **Fair judge** → Thẩm phán công bằng\n- **Judge panel** → Hội đồng thẩm phán\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Judge\" trong tòa án mặc áo choàng đen** (robes) — hình ảnh này giúp bạn nhớ rằng judge là người quyền lực, xét xử pháp lý.\n\nKhi dùng động từ \"judge\", hãy tưởng tượng: *\"I am forming an **opinion**\"* (tôi đang hình thành một ý kiến).\n\n---\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"judge\" và khi nào dùng \"assess\"?**\n- **Judge**: Có thể mang tính chủ quan, nhất là với nhân vật, hành vi. (He judged her harshly.)\n- **Assess**: Khách quan hơn, dùng trong bối cảnh chuyên môn, giáo dục. (We assessed the student's progress.)\n\n**Q: \"The judge\" luôn là một người đơn lẻ?**\n- Thường là vậy, nhưng có thể nói \"panel of judges\" (hội đồng thẩm phán) trong các cuộc thi hoặc phiên tòa phúc thẩm.\n\n**Q: \"Don't judge me\" có lịch sự không?**\n- Thường mang tính thân mật, dùng giữa bạn bè. Trong bối cảnh chính thức, tránh phát ngôn này.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/judge","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}