---
word: judgment
meaningVi: sự xét xử
pos:
  - noun
ipa: "'dʤʌdʤmənt/ (judgement) /'dʤʌdʤmənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# judgment nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dʤʌdʤmənt/ (judgement) /'dʤʌdʤmənt/

**judgment** — sự xét xử.

## danh từ
- sự xét xử
  - *to pass (give, render) judgment on someone* — xét xử ai
- quyết định của toà; phán quyết, án
  - *the last judgment* — (tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)
- sự trừng phạt, sự trừng trị; điều bất hạnh (coi như sự trừng phạt của trời)
  - *your failure is a judgment on you for being so lazy* — sự thất bại của anh là một trừng phạt đối với cái tội lười biếng của anh đấy
- sự phê bình, sự chỉ trích
- ý kiến, cách nhìn, sự đánh giá
  - *in my judgment* — theo ý kiến tôi
- óc phán đoán, sức phán đoán, óc suy xét; lương tri
  - *to show good judgment* — tỏ ra có óc suy xét
  - *a man of sound judgment* — người có óc suy xét chắc chắn; người biết suy xét

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
