---
word: jumpy
meaningVi: hay giật mình, hay hốt hoảng bồn chồn
pos:
  - adjective
ipa: "'dʤʌmpi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# jumpy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'dʤʌmpi/

**jumpy** — hay giật mình, hay hốt hoảng bồn chồn.

## tính từ
- hay giật mình, hay hốt hoảng bồn chồn
- tăng vọt; lên xuống thất thường, thay đổi thất thường (giá cả)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
