{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"justice","word":"justice","url":"https://eword.vn/tu-dien/justice","html":"https://eword.vn/tu-dien/justice","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/justice.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/justice.json","meaningVi":"sự công bằng, công lý; hệ thống tư pháp","definitionEn":"the fair treatment of people under law; the principle of moral rightness or fairness; a system of courts and judges","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"ˈdʒʌstɪs","ipaUs":"ˈdʒʌstɪs","examples":[{"en":"Everyone deserves justice under the law.","vi":"Mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng theo pháp luật."},{"en":"The victim demanded justice for the crime committed against her.","vi":"Nạn nhân yêu cầu công lý cho tội ác được phạm vào cô ấy."},{"en":"The court system aims to administer justice fairly and impartially.","vi":"Hệ thống tòa án nhằm mục đích thực hiện công lý một cách công bằng và vô tư."},{"en":"To do justice to this recipe, you need quality ingredients.","vi":"Để làm công lý với công thức này, bạn cần những nguyên liệu chất lượng."}],"collocations":["criminal justice","social justice","criminal justice system","miscarriage of justice","serve justice","seek justice","bring to justice","poetic justice","natural justice","do someone justice"],"idioms":[{"phrase":"do justice to","meaningVi":"đối xử công bằng; thể hiện đầy đủ giá trị của cái gì","exampleEn":"That photo doesn't do her justice.","exampleVi":"Bức ảnh đó không phản ánh đúng nhan sắc của cô ấy."},{"phrase":"bring someone to justice","meaningVi":"đưa ai đó trước công lý; trừng phạt ai đó","exampleEn":"The police finally brought the criminal to justice.","exampleVi":"Cảnh sát cuối cùng đã đưa tên tội phạm trước công lý."},{"phrase":"poetic justice","meaningVi":"công lý thích hợp và công bằng (nhất là khi kẻ xấu bị trừng phạt theo cách họ xứng đáng)","exampleEn":"It was poetic justice that the cheater failed his own exam.","exampleVi":"Đó là sự công lý công bằng khi kẻ gian lận bị trượt kỳ thi của chính mình."}],"synonyms":["fairness","equity","impartiality","righteousness","law"],"antonyms":["injustice","unfairness","bias","corruption"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Justice** (/'dʒʌstɪs/) có hai nghĩa chính:\n\n1. **Sự công bằng, công lý** – nguyên tắc đối xử công bằng, công chính\n2. **Hệ thống tư pháp** – tập hợp các cơ chế pháp lý, tòa án và luật sư\n\n## Phân biệt các khái niệm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Justice** | Công lý, công bằng (khái niệm rộng) | *Social justice* = công lý xã hội |\n| **Fairness** | Tính công bằng trong cách đối xử | *Fair treatment in the workplace* |\n| **Law** | Luật pháp, văn bản pháp luật | *The law forbids stealing* |\n| **Court** | Tòa án (cơ quan xét xử) | *The case will go to court* |\n\n## Các loại justice thường gặp\n\n- **Criminal justice** – Tư pháp hình sự (liên quan tội phạm)\n- **Social justice** – Công lý xã hội (bình đẳng về xã hội, kinh tế)\n- **Restorative justice** – Công lý phục hồi (tập trung sửa chữa thay vì trừng phạt)\n- **Natural justice** – Công lý tự nhiên (quyền nghe trình bày và xét xử công bằng)\n\n## Những cách dùng quan trọng\n\n### 1. Dùng với các động từ\n- **Seek justice** = tìm kiếm công lý\n- **Serve justice** = thực hiện công lý\n- **Deny justice** = từ chối công lý\n- **Pervert the course of justice** = xuyên tạc công lý\n\n### 2. Dùng trong các cụm chuyên ngành\n- *The criminal justice system* = hệ thống tư pháp hình sự\n- *A miscarriage of justice* = sai lầm của công lý (kết án sai người)\n- *The Department of Justice* = Bộ Tư pháp\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **Justice = Just + ice** – Hãy nhớ \"**just**\" (công bằng) trong từ này. Nó thể hiện đúng bản chất của justice: sự vô tư, công chính.\n\n## FAQ\n\n**Q: Khác gì giữa justice và fairness?**  \n**A:** *Fairness* là tính chất (trừu tượng hơn), *justice* là khái niệm lớn hơn bao gồm hệ thống pháp lý và xã hội.\n\n**Q: \"Do justice to\" có nghĩa gì?**  \n**A:** Có 2 nghĩa: (1) thể hiện đầy đủ giá trị, vẻ đẹp của cái gì (*This photo doesn't do you justice*), hoặc (2) đối xử công bằng với ai.\n\n**Q: Justice và judge khác gì?**  \n**A:** *Justice* = khái niệm (công bằng), *judge* = người (thẩm phán).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/justice","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}