---
word: justified
meaningVi: có lý do chính đáng để làm điều gì
pos:
  - adjective
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# justified nghĩa là gì?

**justified** — có lý do chính đáng để làm điều gì.

## tính từ
- (justified in doing something) có lý do chính đáng để làm điều gì
  - *As the goods were damaged, she felt fully justified in asking for money back* — Do hàng hoá bị hư hao, cô ta thấy có đủ lý do chính đáng để đòi tiền lại
- hợp lý, đã được chính minh là đúng
  - *justified criticism/suspicion/anger* — sự phê phán/sự nghi ngờ/sự tức giận cò lý do chính đáng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
