{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"keen","word":"keen","url":"https://eword.vn/tu-dien/keen","html":"https://eword.vn/tu-dien/keen","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/keen.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/keen.json","meaningVi":"sắc sảo, tính tập trung cao; khao khát, nhiệt tình","definitionEn":"Having or showing eagerness, enthusiasm, or intense interest; (of a blade or mind) sharp and quick to perceive","pos":["adjective","verb"],"level":"b1","ipaUk":"/kiːn/","ipaUs":"/kiːn/","examples":[{"en":"She has a keen eye for detail and never misses mistakes in the design.","vi":"Cô ấy có mắt sắc sảo với chi tiết và không bao giờ bỏ sót lỗi trong thiết kế."},{"en":"He's keen on photography and spends every weekend taking pictures.","vi":"Anh ấy rất nhiệt tình về nhiếp ảnh và dành mỗi cuối tuần để chụp ảnh."},{"en":"The competition was keen among the three companies bidding for the contract.","vi":"Cuộc cạnh tranh rất gay gắt giữa ba công ty đấu thầu cho hợp đồng."},{"en":"After losing the match, there was a keen sense of disappointment in the team.","vi":"Sau khi thua trận, có một cảm giác thất vọng sắc cay trong đội."}],"collocations":["keen on","keen interest","keen eye","keen mind","keen competition","keen sense","keen observer"],"idioms":[],"synonyms":["eager","enthusiastic","sharp","acute","avid","intense"],"antonyms":["indifferent","apathetic","dull","reluctant"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Keen** là tính từ chỉ tình thái ham muốn, nhiệt tình hoặc đặc điểm tính chất sắc sảo, nhạy bén. Từ này có hai nhóm nghĩa chính:\n\n### 1. Mức độ cảm xúc: Khao khát, nhiệt tình\n- **Keen on + noun/gerund**: \"I'm keen on learning Spanish this year\" (Tôi rất muốn học tiếng Tây Ban Nha năm nay)\n- **Keen + noun**: \"They showed keen interest in the proposal\" (Họ bày tỏ sự quan tâm sâu sắc đối với đề xuất)\n- Thường dùng để mô tả mong muốn hoặc hứng thú đối với cái gì đó\n\n### 2. Tính chất sắc sảo, nhạy bén\n- **Sharp sense/perception**: \"a keen sense of smell\" (khứu giác sắc sảo)\n- \"His keen observation helped solve the mystery\" (Sự quan sát nhạy bén của anh ấy đã giúp giải quyết bí ẩn)\n- Áp dụng cho trí tuệ, giác quan, hoặc mũi dao\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Keen** | Sắc sảo/nhiệt tình | \"keen mind\" (trí thông minh) |\n| **Eager** | Mong muốn, nôn nóng | \"eager to start\" (mong muốn bắt đầu) |\n| **Enthusiastic** | Hăng hái, cảm xúc | \"enthusiastic response\" (phản ứng nhiệt tình) |\n| **Sharp** | Sắc, nhọn, cắt được | \"sharp knife\" (dao sắc) |\n\n**Khác biệt**: Keen thường mang tính chủ quan hơn (chỉ thái độ hoặc tính khả năng), trong khi eager nhấn mạnh nôn nóng chủ động hơn.\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"K\" like \"sharp\"**: Keen bắt đầu bằng K — hãy tưởng tượng một mũi dao sắc cắt qua (sharp, keen = sắc sảo)\n- **Rhyme**: Keen / Green — \"The gardener is very keen on green plants\" (Người làm vườn rất yêu thích những loại cây xanh)\n- **Association**: \"Keen + on\" = \"Got the hots for\" (rất thích)\n\n## FAQ\n\n**Q: Dùng \"keen on\" hay \"keen to\"?**\nA: \n- \"Keen on + noun/gerund\": \"keen on music\" (thích nhạc)\n- \"Keen to + verb\": \"keen to help\" (muốn giúp)\nCả hai đều đúng nhưng có sắc thái hơi khác.\n\n**Q: Có dùng \"keen\" với danh từ số nhiều không?**\nA: Có. \"The keen competitors lined up\" (Những người tham gia sắc sảo/nhiệt tình xếp thành hàng)\n\n**Q: \"Keen\" có nghĩa lạnh lùng (làm buồn)?\nA: Trong tiếng Anh cổ điển có cách dùng này (\"keen\" = khóc than), nhưng hiện đại gần như không dùng.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/keen","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}