---
word: keen
meaningVi: sắc sảo, tính tập trung cao; khao khát, nhiệt tình
pos:
  - adjective
  - verb
level: b1
ipaUk: /kiːn/
ipaUs: /kiːn/
definitionEn: Having or showing eagerness, enthusiasm, or intense interest; (of
  a blade or mind) sharp and quick to perceive
examples:
  - en: She has a keen eye for detail and never misses mistakes in the design.
    vi: Cô ấy có mắt sắc sảo với chi tiết và không bao giờ bỏ sót lỗi trong thiết
      kế.
  - en: He's keen on photography and spends every weekend taking pictures.
    vi: Anh ấy rất nhiệt tình về nhiếp ảnh và dành mỗi cuối tuần để chụp ảnh.
  - en: The competition was keen among the three companies bidding for the contract.
    vi: Cuộc cạnh tranh rất gay gắt giữa ba công ty đấu thầu cho hợp đồng.
  - en: After losing the match, there was a keen sense of disappointment in the
      team.
    vi: Sau khi thua trận, có một cảm giác thất vọng sắc cay trong đội.
collocations:
  - keen on
  - keen interest
  - keen eye
  - keen mind
  - keen competition
  - keen sense
  - keen observer
synonyms:
  - eager
  - enthusiastic
  - sharp
  - acute
  - avid
  - intense
antonyms:
  - indifferent
  - apathetic
  - dull
  - reluctant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Keen** là tính từ chỉ tình thái ham muốn, nhiệt tình hoặc đặc điểm tính chất sắc sảo, nhạy bén. Từ này có hai nhóm nghĩa chính:

### 1. Mức độ cảm xúc: Khao khát, nhiệt tình
- **Keen on + noun/gerund**: "I'm keen on learning Spanish this year" (Tôi rất muốn học tiếng Tây Ban Nha năm nay)
- **Keen + noun**: "They showed keen interest in the proposal" (Họ bày tỏ sự quan tâm sâu sắc đối với đề xuất)
- Thường dùng để mô tả mong muốn hoặc hứng thú đối với cái gì đó

### 2. Tính chất sắc sảo, nhạy bén
- **Sharp sense/perception**: "a keen sense of smell" (khứu giác sắc sảo)
- "His keen observation helped solve the mystery" (Sự quan sát nhạy bén của anh ấy đã giúp giải quyết bí ẩn)
- Áp dụng cho trí tuệ, giác quan, hoặc mũi dao

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Keen** | Sắc sảo/nhiệt tình | "keen mind" (trí thông minh) |
| **Eager** | Mong muốn, nôn nóng | "eager to start" (mong muốn bắt đầu) |
| **Enthusiastic** | Hăng hái, cảm xúc | "enthusiastic response" (phản ứng nhiệt tình) |
| **Sharp** | Sắc, nhọn, cắt được | "sharp knife" (dao sắc) |

**Khác biệt**: Keen thường mang tính chủ quan hơn (chỉ thái độ hoặc tính khả năng), trong khi eager nhấn mạnh nôn nóng chủ động hơn.

## Mẹo nhớ

- **"K" like "sharp"**: Keen bắt đầu bằng K — hãy tưởng tượng một mũi dao sắc cắt qua (sharp, keen = sắc sảo)
- **Rhyme**: Keen / Green — "The gardener is very keen on green plants" (Người làm vườn rất yêu thích những loại cây xanh)
- **Association**: "Keen + on" = "Got the hots for" (rất thích)

## FAQ

**Q: Dùng "keen on" hay "keen to"?**
A: 
- "Keen on + noun/gerund": "keen on music" (thích nhạc)
- "Keen to + verb": "keen to help" (muốn giúp)
Cả hai đều đúng nhưng có sắc thái hơi khác.

**Q: Có dùng "keen" với danh từ số nhiều không?**
A: Có. "The keen competitors lined up" (Những người tham gia sắc sảo/nhiệt tình xếp thành hàng)

**Q: "Keen" có nghĩa lạnh lùng (làm buồn)?
A: Trong tiếng Anh cổ điển có cách dùng này ("keen" = khóc than), nhưng hiện đại gần như không dùng.
