---
word: kicker
meaningVi: người đá
pos:
  - noun
ipa: "'kikə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# kicker nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kikə/

**kicker** — người đá.

## danh từ
- người đá
- con ngựa hầu đá
- tay đá bóng, cầu thủ bóng đá
- người hay gây chuyện om sòm; người hay cãi lại; người hay càu nhàu
- (kỹ thuật) thanh đẩy; đầu máy đẩy sau

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
