---
word: kidney
meaningVi: quả cật, quả bầu dục
pos:
  - noun
ipa: "'kidni"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# kidney nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kidni/

**kidney** — quả cật, quả bầu dục.

## danh từ
- (giải phẫu) quả cật, quả bầu dục (lợn, bò... làm đồ ăn)
- tính tình, bản chất, tính khí; loại, hạng
  - *a man of that kidney* — người thuộc cái hạng như vậy; người có tính khí như vậy
  - *to be of the same kidney* — cùng một tính khí; cùng một guộc
- khoai tây củ bầu dục ((cũng) kidney potato)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
