---
word: kindle
meaningVi: đốt, nhen, nhóm
pos:
  - verb
ipa: "'kindl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# kindle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kindl/

**kindle** — đốt, nhen, nhóm.

## ngoại động từ
- đốt, nhen, nhóm (lửa...)
- làm ánh lên, làm rực lên, làm ngời lên
- nhen lên, khơi, gợi, gây
  - *to kindle somebody's anger* — khơi sự tức giận của ai
  - *to kindle somebody's interest* — gợi sự thích thú của ai
- kích thích, khích động, xúi giục
  - *to kindle someone to do something* — khích động ai làm gì

## nội động từ
- bắt lửa, bốc cháy
- ánh lên, rực lên, ngời lên
  - *eyes kindled with happiness* — đôi mắt ngời lên vì sung sướng
- (nghĩa bóng) bị khích động, bừng bừng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
