eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Kindness nghĩa là gì?

Kindness nghĩa là sự tử tế

noun

Phát âm: /'kaindnis/

kindness — sự tử tế, sự ân cần; lòng tốt.

danh từ

  • sự tử tế, sự ân cần; lòng tốt
    • to do something out of kindness — vì lòng tốt mà làm việc gì
    • to show someone great kindness — rất tốt đối với ai, rất tử tế đối với ai
  • điều tử tế, điều tốt
    • to do someone a kindness — làm điều tốt đối với ai
  • sự thân ái

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).