Phát âm: /kə:k/
kirk — nhà thờ; giáo hội.
danh từ
- (Ê-cốt) nhà thờ; giáo hội
- the Kirk of Scotland — nhà thờ Ê-cốt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Kirk nghĩa là nhà thờ
Phát âm: /kə:k/
kirk — nhà thờ; giáo hội.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).