---
word: kitchen
meaningVi: 'phòng bếp, nhà bếp'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ˈkɪtʃən/
ipaUs: /ˈkɪtʃən/
definitionEn: a room in a house or building where food is prepared and cooked
examples:
  - en: I usually cook breakfast in the kitchen.
    vi: Tôi thường nấu bữa sáng trong phòng bếp.
  - en: The kitchen has modern appliances and plenty of storage space.
    vi: Phòng bếp có các thiết bị hiện đại và nhiều không gian lưu trữ.
  - en: Let's meet in the kitchen for a cup of coffee.
    vi: Hãy gặp nhau ở phòng bếp để uống cà phê.
  - en: My family gathered in the kitchen during the holidays.
    vi: Gia đình tôi聚集在厨房 trong những ngày lễ.
collocations:
  - kitchen sink
  - kitchen counter
  - kitchen table
  - kitchen appliances
  - open kitchen
  - equipped kitchen
synonyms:
  - galley
  - kitchenette
  - cookery
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Kitchen** là phòng trong nhà dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn. Đây là nơi có bếp, tủ lạnh và các thiết bị nấu ăn khác.

## Cách dùng
- **Làm địa điểm**: *I'm in the kitchen.* (Tôi ở phòng bếp.)
- **Với các thiết bị**: *kitchen sink* (bồn rửa bếp), *kitchen table* (bàn bếp)
- **Mô tả không gian**: *a large kitchen* (phòng bếp rộng), *a modern kitchen* (phòng bếp hiện đại)

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|-----|---------|----------|
| **Kitchen** | Phòng nấu ăn | Nơi chuẩn bị và nấu thức ăn |
| **Dining room** | Phòng ăn | Nơi ăn cơm |
| **Kitchenette** | Phòng bếp nhỏ | Phiên bản thu nhỏ, không gian hạn chế |

## Mẹo nhớ
**KIT** trong *kitchen* gợi nhớ tới **kit** (bộ, thiết bị) — nơi có tất cả thiết bị để nấu ăn!

## FAQ
**Q: "Kitchen" có thể dùng làm tính từ không?**
A: Có! Ví dụ: *kitchen skills* (kỹ năng nấu ăn), *kitchen equipment* (thiết bị bếp)
