eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Kitchenette nghĩa là gì?

Kitchenette nghĩa là bếp nhỏ

noun

kitchenette — bếp nhỏ.

danh từ

  • bếp nhỏ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).