Phát âm: /'kiti/
kitty — nhuây khót vốn chung; vốn góp.
danh từ
- nhuây khót vốn chung; vốn góp (đánh bài, hoặc làm việc gì...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Kitty nghĩa là nhuây khót vốn chung
Phát âm: /'kiti/
kitty — nhuây khót vốn chung; vốn góp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).