---
word: knack
meaningVi: sở trường, tài riêng; sự thông thạo; sự khéo tay
pos:
  - noun
ipa: næk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# knack nghĩa là gì?

**Phát âm:** /næk/

**knack** — sở trường, tài riêng; sự thông thạo; sự khéo tay.

## danh từ, ít khi dùng số nhiều
- sở trường, tài riêng; sự thông thạo; sự khéo tay
  - *to have the knack of something* — làm việc gì khéo léo; có tài riêng làm việc gì
  - *there is a knack in it* — việc này phải làm rồi mới thạo được
- mẹo, khoé (để làm gì)
- thói quen, tật (trong khi viết, khi nói...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
