---
word: knob
meaningVi: quả đám
pos:
  - noun
  - verb
ipa: nɔb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# knob nghĩa là gì?

**Phát âm:** /nɔb/

**knob** — quả đám.

## danh từ
- quả đám (ở cửa, tủ...)
- bướu u, chỗ phồng
- hòn, cục, viên (than, đường...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gò, đồi nhỏ
- (kỹ thuật) đầu (biên); nút bấm, núm
- (từ lóng) cái đầu
- (mỉa mai);(đùa cợt) nói hay đấy, nói dễ nghe đấy; cừ đấy
- thế chưa hết đâu, còn nữa đấy, còn chán

## ngoại động từ
- mắc quả đấm (cửa)
- làm nút bấm, làm núm
- làm sưng u, làm nổi bướu

## nội động từ
- ((thường) + out) u lên, nổi bướu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
