---
word: know
meaningVi: biết; hiểu biết
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /nəʊ/
ipaUs: /noʊ/
definitionEn: >-
  to have information about something or someone in your mind as a result of
  experience or learning
examples:
  - en: Do you know where the station is?
    vi: Bạn có biết nhà ga ở đâu không?
  - en: I've known Sarah since we were children.
    vi: Tôi biết Sarah từ khi chúng tôi còn nhỏ.
  - en: She knows three languages fluently.
    vi: Cô ấy thạo ba ngôn ngữ.
  - en: 'I know this is difficult, but we need to move forward.'
    vi: 'Tôi biết việc này khó khăn, nhưng chúng ta cần tiến lên.'
synonyms:
  - understand
  - be aware of
  - be familiar with
  - recognize
antonyms:
  - ignore
  - overlook
  - forget
collocations:
  - know well
  - know by heart
  - know for sure
  - as far as I know
  - I didn't know
  - let me know
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Know** là động từ cơ bản nhất để diễn tả việc có thông tin, kiến thức hoặc hiểu biết về điều gì đó. Nó có thể dùng cho:
- **Kiến thức/thông tin**: biết những sự kiện, thông tin
- **Sự quen thuộc**: quen biết một người, nơi chốn
- **Kỹ năng**: biết làm thế nào để làm gì

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ |
|-----------|-------|
| know + danh từ | *I know the answer.* (Tôi biết câu trả lời) |
| know + if/whether | *Do you know if he's coming?* (Bạn có biết anh ấy có đến không?) |
| know + wh-question | *I know where she lives.* (Tôi biết cô ấy sống ở đâu) |
| know + to + động từ | *I know how to drive.* (Tôi biết cách lái xe) |
| know + người | *I know him well.* (Tôi quen biết anh ấy khá tốt) |

## Phân biệt dễ nhầm

### Know vs. Understand
- **Know**: chỉ việc có thông tin/kiến thức về cái gì
  - *I know the vocabulary.* (Tôi biết từ vựng)
- **Understand**: chỉ việc hiểu rõ ý nghĩa, lý do
  - *I understand the concept.* (Tôi hiểu khái niệm)

### Know vs. Meet
- **Know**: quen biết ai đó (đã gặp hoặc nghe nói)
  - *I know John.* (Tôi biết John)
- **Meet**: gặp ai đó lần đầu tiên
  - *I met John yesterday.* (Tôi gặp John hôm qua)

## Mẹo nhớ
🧠 **"Know" = Có trong đầu**: Hãy tưởng tượng thông tin đã ở trong bộ não bạn — you **know** it, it's already in your head!

Dạng bất quy tắc:
- know → knew → known
- *I knew the answer.* (Tôi đã biết câu trả lời)

## FAQ

**Q: Sao dùng "I know" chứ không phải "I am knowing"?**
A: "Know" là động từ trạng thái (stative verb) — nó không dùng ở thì tiếp diễn. Bạn không nói "I am knowing" mà "I know."

**Q: "As far as I know" là gì?**
A: Cụm này có nghĩa "theo những gì tôi biết" — để chỉ rằng bạn không chắc 100%.
- *As far as I know, he's still in London.* (Theo những gì tôi biết, anh ấy vẫn ở London.)
