---
word: knowingness
meaningVi: 'sự thông minh, tính chất giả vờ hiểu biết; thái độ biết bộ'
pos:
  - noun
level: c1
ipaUk: ˈnəʊɪŋnəs
ipaUs: ˈnoʊɪŋnəs
definitionEn: >-
  The quality of appearing to know more than others, or the manner in which
  someone shows they possess secret knowledge or information; a tone or
  expression suggesting shrewd awareness or clever understanding.
examples:
  - en: >-
      She smiled with a knowingness that suggested she had already guessed the
      surprise party.
    vi: Cô ấy mỉm cười với vẻ biết bộ cho thấy cô đã đoán trước buổi tiệc bất ngờ.
  - en: >-
      There was a certain knowingness in his tone when he discussed the
      company's financial troubles.
    vi: >-
      Có một sự tỉnh táo nhất định trong giọng nói của anh ấy khi thảo luận về
      các khó khăn tài chính của công ty.
  - en: >-
      The actor delivered the line with a knowing wink and an air of knowingness
      that made the audience laugh.
    vi: >-
      Nam diễn viên đã nói dòng thoại với một cái nhíp biết bộ và vẻ thông minh
      khiến khán giả cười.
collocations:
  - air of knowingness
  - with knowingness
  - tone of knowingness
  - knowing smile
  - knowing look
  - knowing expression
  - knowing nod
  - knowing glance
synonyms:
  - shrewdness
  - awareness
  - understanding
  - cleverness
  - astuteness
antonyms:
  - innocence
  - ignorance
  - naivety
  - cluelessness
idioms:
  - phrase: with a knowing air
    meaningVi: 'với vẻ hiểu biết, với thái độ tỉnh táo'
    exampleEn: >-
      He nodded with a knowing air, as if he had understood the secret all
      along.
    exampleVi: 'Anh ấy gật đầu với vẻ hiểu biết, như thể anh đã hiểu được bí mật từ lâu.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Knowingness** là danh từ chỉ chất lượng hoặc thái độ của người tỏ vẻ biết nhiều hơn những người khác, đặc biệt là khi họ có vẻ như sở hữu kiến thức bí mật hoặc hiểu được điều gì đó mà người khác không.

### Phân biệt với các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Knowingness** | Thái độ biết bộ, tỏ vẻ hiểu biết | A smirk full of knowingness |
| **Knowledge** | Kiến thức thực tế, sự hiểu biết | His knowledge of history is vast |
| **Knowing** (adj) | Tính từ chỉ hành động/biểu hiện có ý thức | A knowing smile |
| **Awareness** | Nhận thức, sự cảnh báo | Environmental awareness |

## Cách sử dụng

**Knowingness** thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:
- Mô tả biểu hiện, thái độ của người nói (a tone of knowingness, an air of knowingness)
- Miêu tả những khoảnh khắc khi ai đó muốn tỏ ra thông minh hoặc hiểu được bí mật
- Thường mang hàm ý tiêu cực: giả tạo, giả vờ, hoặc khiêu khích

**Ví dụ:** *The critic wrote with such knowingness about the film's flaws that readers felt he was being pretentious.* (Nhà phê bình viết về những khiếm khuyết của bộ phim với vẻ biết bộ đến mức độ độc giả cảm thấy anh ta đang tỏ ra kiêu ngạo.)

## Mẹo nhớ

- **Know** (biết) + **-ing** (tính chất) + **-ness** (danh từ) = **Knowingness** (tính chất biết bộ)
- Hãy nhớ rằng từ này không chỉ nói về "biết thực sự" mà còn là về **cách bạn tỏ vẻ biết** — thường mang tính giả tạo hoặc khiêu khích.

## FAQ

**Q: Knowingness có luôn mang hàm ý tiêu cực?**  
A: Không hoàn toàn. Nó có thể trung tính, nhưng thường thì nó gợi ý một chút giả vờ hoặc tự tin quá mức. Ngữ cảnh quyết định.

**Q: Khác gì giữa "knowing smile" và "knowingness"?**  
A: *Knowing* (tính từ) là một biểu hiện đơn lẻ. *Knowingness* (danh từ) là chất lượng toàn thể của thái độ hoặc cách nói chuyện.
