eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Knowledgeable nghĩa là gì?

Knowledgeable nghĩa là thông thạo

adjective

Phát âm: /'nɔlidʤəbl/

knowledgeable — thông thạo, biết nhiều.

tính từ

  • (thông tục) thông thạo, biết nhiều

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).