---
word: label
meaningVi: nhãn, tem; gán nhãn cho cái gì
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: ˈleɪbəl
ipaUs: ˈleɪbəl
definitionEn: a piece of paper, cloth, or other material attached to an object
  that provides information about it; to attach a label to something or to
  describe someone/something in a particular way
examples:
  - en: The wine bottle has a label with the vintage year and producer's name.
    vi: Chai rượu có một nhãn dán với năm sản xuất và tên nhà sản xuất.
  - en: Don't label people based on their appearance or background.
    vi: Đừng gán nhãn cho mọi người dựa trên ngoại hình hoặc quá khứ của họ.
  - en: The container's label clearly shows the ingredients and nutritional
      information.
    vi: Nhãn trên hộp chứa hiển thị rõ các thành phần và thông tin dinh dưỡng.
  - en: She was labeled as a troublemaker, but she proved everyone wrong.
    vi: Cô ấy bị gán nhãn là người gây rối, nhưng cô ấy đã chứng minh mọi người sai.
collocations:
  - warning label
  - food label
  - product label
  - label maker
  - bear a label
  - stick a label on
  - label something as
synonyms:
  - tag
  - sticker
  - mark
  - brand
  - classify
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Label** có hai nghĩa chính:

### 1. Danh từ (Noun)
Một mẩu giấy, vải hoặc vật liệu khác được dán trên vật dụng để cung cấp thông tin:
- **Nhãn sản phẩm**: mô tả ingredients, hết hạn, hướng dùng
- **Nhãn cảnh báo**: ghi chú nguy hiểm, độc tính
- **Nhãn giá**: hiển thị giá bán lẻ

### 2. Động từ (Verb)
Dán nhãn trên vật hoặc mô tả/phân loại ai đó:
- Attach a label physically
- Describe someone negatively ("label someone a criminal")
- Classify information ("label a file as confidential")

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Label** | Nhãn thông tin hoặc gán tên | Product label; Don't label people |
| **Tag** | Thẻ nhỏ, thường gắn vào | A price tag; hashtag |
| **Sticker** | Decal dán được, thường hình dạng | Bumper sticker on car |
| **Brand** | Thương hiệu hoặc đánh dấu | Nike brand; brand a cow |

## Mẹo nhớ

**Label = "Thông tin + dán vào"** → Nhãn luôn mang thông tin gì đó, cho dù là hóa chất, giá tiền hay tên người. Khi nói "to label", hầu hết là nói đến việc gán nhãn **tiêu cực** cho người (stereotype).

## Cách dùng phổ biến

**Danh từ:**
- Check the **label** before buying food
- Remove the **label** from the jar
- **Mailing label**, **warning label**, **designer label**

**Động từ:**
- The company **labeled** the products as "organic"
- Don't **label** him as a failure just because he failed once
- They **labeled** the boxes "fragile"

## FAQ

**Q: "Label" vs "labeled" — có chữ 'l' đôi không?**
A: Chữ 'l' đôi (**labelled**) chỉ dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng **labeled** (1 chữ 'l'). Tương tự: cancelled/canceled, travelled/traveled.

**Q: Khi nào dùng "label AS" vs "label AS A"?**
A: 
- Label as → Dùng với danh từ không có冠词 hoặc tính từ: "labeled as dangerous"
- Label a...as → "labeled a troublemaker as an adult"
