lacking — ngu độn; ngây ngô.
tính từ
- ngu độn; ngây ngô
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Lacking nghĩa là ngu độn
lacking — ngu độn; ngây ngô.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).