---
word: lad
meaningVi: chàng trai, chú bé
pos:
  - noun
ipa: læd
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lad nghĩa là gì?

**Phát âm:** /læd/

**lad** — chàng trai, chú bé.

## danh từ
- chàng trai, chú bé
- chú coi chuồng ngựa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
