---
word: lag
meaningVi: người tù khổ sai
pos:
  - noun
  - verb
ipa: læg
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# lag nghĩa là gì?

**Phát âm:** /læg/

**lag** — người tù khổ sai.

## danh từ,  (từ lóng)
- người tù khổ sai
- án tù khổ sai

## ngoại động từ
- bắt giam
- bắt đi tù khổ sai

## danh từ
- (vật lý) sự trễ, sự chậm
  - *magnetic lag* — hiện tượng trễ từ
  - *phase lag* — sự trễ pha, sự chậm pha

## nội động từ
- đi chậm chạp; chậm trễ, tụt lại sau
  - *to lag behind* — tụt lại đằng sau

## danh từ
- nắp không dẫn nhiệt (của nồi hơi...)

## ngoại động từ
- nắp không dẫn nhiệt vào (nồi hơi...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
